Bài 10: Dừng đỗ xe (Ruhender Verkehr)

Quy định dừng đỗ — Các vị trí cấm dừng và cấm đỗ xe (§ 12 StVO), vé đỗ xe, đồng hồ đỗ xe (Parkscheibe) và an toàn khi mở cửa lên xuống xe (§ 14 StVO).

Bài 10: Giao thông tĩnh (Dừng xe và Đỗ xe) — Căn cứ pháp lý: StVO § 12, 13

Kiểm tra kiến thức (16 câu hỏi)

Lernfortschritt
0 von 16 Fragen beantwortet (0 %)
Mehrfachauswahl

Wofür werden nach § 6a Abs. 1 StVG Kosten (Gebühren und Auslagen) erhoben?

Theo Điều 6a Khoản 1 StVG, chi phí (lệ phí và chi phí phát sinh) được thu cho những hoạt động nào?

Mehrfachauswahl

Welche Ermächtigung erteilt § 6a Abs. 6 StVG den Gemeinden für das Parken auf öffentlichen Straßen?

Điều 6a Khoản 6 StVG trao thẩm quyền gì cho các chính quyền địa phương (xã/phường) về việc đỗ xe trên đường phố công cộng?

Mehrfachauswahl

Wovon kann die Zulassung eines Fahrzeugs nach § 6a Abs. 8 StVG abhängig gemacht werden?

Theo Điều 6a Khoản 8 StVG, việc đăng ký lưu hành xe có thể bị phụ thuộc vào điều kiện nào?

Mehrfachauswahl

Was können Behörden nach § 63g Abs. 1 StVG für Parkscheinautomaten und Park-Apps vorschreiben?

Cơ quan có thẩm quyền có thể quy định điều gì khi sử dụng máy bán vé đỗ xe tự động hoặc ứng dụng đỗ xe theo Điều 63g Khoản 1 StVG?

Mehrfachauswahl

Wie darf die Überwachung des ruhenden Verkehrs nach § 63g Abs. 2 StVG modern durchgeführt werden (Scan-Cars)?

Việc giám sát đỗ xe có thể được tiến hành bằng công nghệ hiện đại nào theo Điều 63g Khoản 2 StVG (xe quét biển số Scan-Car)?

Mehrfachauswahl

Was geschieht nach § 63g Abs. 3 StVG mit den Aufnahmen von Fahrzeugen, die ordnungsgemäß geparkt haben?

Điều gì sẽ xảy ra đối với hình ảnh và dữ liệu quét của những phương tiện đã đỗ xe hợp lệ theo quy định tại Điều 63g Khoản 3 StVG?

Mehrfachauswahl

Welcher Mindestabstand muss vor und hinter dem Haltestellenschild (Zeichen 224) beim Parken eingehalten werden?

Khi đỗ xe, bạn phải giữ khoảng cách tối thiểu bao nhiêu mét trước và sau biển báo điểm dừng xe buýt/tàu điện (Biển 224)?

Mehrfachauswahl

Wann gilt eine freiwillige Fahrtunterbrechung nach § 12 Abs. 2 StVO rechtlich als 'Parken'?

Theo Điều 12 Khoản 2 StVO, việc chủ động tạm dừng phương tiện bị coi là 'Đỗ xe' (Parken) trong trường hợp nào?

Mehrfachauswahl

Welche Mindestabstände müssen Sie beim Parken vor und hinter Kreuzungen und Einmündungen nach § 12 Abs. 3 Nr. 1 StVO einhalten?

Bạn phải giữ khoảng cách tối thiểu bao nhiêu mét trước và sau ngã tư hoặc nút giao khi đỗ xe theo Điều 12 Khoản 3 Số 1 StVO?

Mehrfachauswahl

Wie ist eine Parkscheibe (Bild 318) nach § 13 Abs. 2 StVO beim Parken vorschriftsmäßig einzustellen?

Đĩa tính giờ đỗ xe (Hình 318 - Parkscheibe) phải được chỉnh như thế nào cho đúng quy định tại Điều 13 Khoản 2 StVO?

Mehrfachauswahl

Sie möchten auf einem gebührenpflichtigen Parkplatz parken, aber der einzige Parkscheinautomat ist außer Betrieb (defekt). Was gilt nach § 13 Abs. 1 StVO?

Bạn muốn đỗ xe tại bãi đỗ xe có thu phí nhưng máy bán vé tự động duy nhất lại bị hỏng. Quy định nào được áp dụng theo Điều 13 Khoản 1 StVO?

Mehrfachauswahl

In welchen Fällen brauchen Einrichtungen zur Überwachung der Parkzeit (Parkscheinautomat, Parkuhr, Parkscheibe) nach § 13 Abs. 4 StVO nicht betätigt zu werden?

Trong những trường hợp nào người lái xe không cần kích hoạt/sử dụng thiết bị giám sát thời gian đỗ xe (vé đỗ xe, đồng hồ, đĩa đỗ xe) theo Điều 13 Khoản 4 StVO?

Mehrfachauswahl

Welche Abstände und Verbote bezüglich Halten und Parken gelten an Fußgängerüberwegen?

Quy định cấm dừng và đỗ xe tại vạch kẻ đường dành cho người đi bộ qua đường (vạch ngựa vằn) áp dụng khoảng cách như thế nào?

Mehrfachauswahl

Bis zu welchem zulässigen Gesamtgewicht erlaubt das Zeichen 315 das Parken auf Gehwegen (Anlage 3 zu § 42 StVO)?

Biển 315 cho phép đỗ xe trên vỉa hè đối với các phương tiện có tổng trọng lượng cho phép tối đa là bao nhiêu (Phụ lục 3 Điều 42 StVO)?

Mehrfachauswahl

Wer darf in Parkzonen mit Zusatzzeichen 'Bewohner mit Parkausweis frei' ohne Parkschein parken (§ 45 Abs. 1b StVO)?

Những ai được phép đỗ xe không cần mua vé trong các khu vực có biển phụ 'Bewohner mit Parkausweis frei' (Cư dân có thẻ đỗ xe được miễn) theo Điều 45 Khoản 1b StVO?

Mehrfachauswahl

Für wen richten die Straßenverkehrsbehörden nach § 45 Abs. 1b Nr. 2 StVO gekennzeichnete Behinderten-Parkmöglichkeiten ein?

Cơ quan quản lý giao thông đường bộ thiết lập các ô đỗ xe riêng cho người khuyết tật dành cho những đối tượng nào theo Điều 45 Khoản 1b Số 2 StVO?

Frage 1 / 16