Bài 09: Hành vi khi thực hiện thao tác lái xe

Các thao tác lái xe thực tế — Rẽ hướng, quay đầu, lùi xe, tránh chướng ngại vật và vượt xe an toàn (§ 5, § 6, § 9 StVO).

Bài 09: Hành vi khi chuyển hướng, vượt và quay đầu — Căn cứ pháp lý: StVO § 5, 9, 10

Kiểm tra kiến thức (14 câu hỏi)

Lernfortschritt
0 von 14 Fragen beantwortet (0 %)
Mehrfachauswahl

Welche Fahrmanöver gehören nach Anlage 3 der FahrschAusbO zu den obligatorischen Grundfahraufgaben der praktischen Prüfung Klasse B?

Theo Phụ lục 3 của FahrschAusbO, những bài tập lái xe nào thuộc các bài tập sa hình cơ bản bắt buộc (Grundfahraufgaben) trong kỳ thi thực hành hạng B?

Mehrfachauswahl

Auf welcher Seite ist nach § 5 Abs. 1 StVO grundsätzlich zu überholen und welche Grundvoraussetzung gilt für das Überholen?

Theo § 5 khoản 1 StVO, về nguyên tắc phải vượt xe ở phía bên nào và điều kiện tiên quyết nào áp dụng khi thực hiện việc vượt xe?

Mehrfachauswahl

Welchen Mindestseitenabstand müssen Sie nach § 5 Abs. 4 StVO mit einem Kraftfahrzeug beim Überholen von Rad Fahrenden, zu Fuß Gehenden und Elektrokleinstfahrzeug Führenden einhalten?

Theo § 5 khoản 4 StVO, khi điều khiển xe cơ giới vượt người đi xe đạp, người đi bộ hoặc người điều khiển xe điện mini (E-Scooter), bạn bắt buộc phải giữ khoảng cách an toàn bên sườn xe tối thiểu là bao nhiêu?

Mehrfachauswahl

Wann müssen Fahrzeuge nach § 5 Abs. 7 StVO rechts überholt werden und welches Verhalten ist dem Überholten nach § 5 Abs. 6 StVO vorgeschrieben?

Theo § 5 khoản 7 StVO, khi nào bắt buộc phải vượt phương tiện khác ở phía bên phải, và xe bị vượt phải tuân thủ hành vi nào theo § 5 khoản 6 StVO?

Mehrfachauswahl

Auf Ihrer Fahrbahnseite steht ein Pannenfahrzeug (Hindernis). Gegenverkehr naht. Wer muss nach § 6 StVO warten?

Bên phần đường của bạn có một chiếc xe bị chết máy/sự cố (chướng ngại vật). Có xe đi ngược chiều đang tiến tới. Theo § 6 StVO, ai phải dừng chờ?

Mehrfachauswahl

Wie wird der Vorrang an Engstellen nach § 6 Satz 2 StVO durch Verkehrszeichen geregelt?

Quyền ưu tiên tại các đoạn đường hẹp (Engstellen) được điều tiết bằng biển báo giao thông như thế nào theo § 6 câu 2 StVO?

Mehrfachauswahl

Was müssen Sie nach § 6 Satz 3 StVO beachten, wenn Sie zum Vorbeifahren an einem Hindernis oder haltenden Fahrzeug ausscheren müssen?

Theo § 6 câu 3 StVO, bạn phải lưu ý điều gì khi cần đánh lái chuyển làn (ausscheren) để vượt qua một chướng ngại vật hoặc phương tiện đang dừng đỗ?

Mehrfachauswahl

Zwei Fahrzeuge wollen an einer Kreuzung einander entgegenkommend jeweils nach links abbiegen. Wie haben sie nach § 9 Abs. 4 StVO abzubiegen?

Hai chiếc xe đi ngược chiều nhau tại một giao lộ và cả hai cùng muốn rẽ trái. Theo § 9 khoản 4 StVO, họ phải rẽ như thế nào?

Mehrfachauswahl

Sie möchten nach rechts in eine andere Straße abbiegen. Wen müssen Sie nach § 9 Abs. 3 StVO vorrangig durchfahren lassen bzw. beachten?

Bạn muốn rẽ phải vào một con đường khác. Theo § 9 khoản 3 StVO, bạn phải nhường quyền đi trước hoặc chú ý quan sát những đối tượng nào?

Mehrfachauswahl

Sie wollen nach links abbiegen. Wie haben Sie sich nach § 9 Abs. 1 StVO korrekt einzuordnen und zu verhalten?

Bạn muốn rẽ trái. Theo § 9 khoản 1 StVO, bạn phải chọn vị trí làn đường và thao tác như thế nào cho đúng quy chuẩn?

Mehrfachauswahl

Gilt die Vorfahrtsregel 'Rechts vor Links', wenn Sie aus einer Spielstraße (Verkehrsberuhigter Bereich, Zeichen 325.1) auf eine andere Straße einfahren?

Quy tắc nhường đường 'Bên phải đi trước' (Rechts vor Links) có áp dụng khi bạn lái xe từ trong khu vực đường dạo phố giảm tốc cho người đi bộ (Khu vực Verkehrsberuhigter Bereich, Biển 325.1) đi ra một tuyến đường khác không?

Mehrfachauswahl

Sie fahren aus einer Straße oder Ausfahrt über einen abgesenkten Bordstein auf eine andere Fahrbahn ein. Wer hat Vorfahrt nach § 10 Satz 1 StVO?

Bạn lái xe từ một con đường nhánh hoặc ngõ ra đi qua mép vỉa hè hạ thấp (abgesenkter Bordstein) để nhập vào làn đường khác. Ai có quyền ưu tiên theo § 10 câu 1 StVO?

Mehrfachauswahl

Sie stehen am rechten Fahrbahnrand geparkt und wollen in den fließenden Verkehr anfahren (§ 10 StVO). Wie verhalten Sie sich vorschriftsmäßig?

Xe của bạn đang đỗ ở mép đường bên phải và bạn muốn xuất phát nhập vào dòng xe đang lưu thông (§ 10 StVO). Bạn phải ứng xử đúng quy định như thế nào?

Mehrfachauswahl

Warum reicht vor jedem Abbiegen oder Fahrstreifenwechsel der alleinige Blick in die Rückspiegel (§ 56 StVZO) nicht aus?

Tại sao trước mỗi lần rẽ hoặc chuyển làn đường, việc chỉ nhìn vào gương chiếu hậu (§ 56 StVZO) là chưa đủ an toàn?

Frage 1 / 14