Bài 03: Quy tắc cơ bản, Biển báo & Thiết bị điều tiết
Quy tắc cơ bản của luật giao thông đường bộ (§ 1 StVO), hệ thống biển báo hiệu và thiết bị điều tiết giao thông (Phụ lục 1–4 StVO).
Bài 03: Quy tắc cơ bản, Biển báo & Trang thiết bị giao thông — Căn cứ pháp lý: StVO § 1, 36, 37
Kiểm tra kiến thức (25 câu hỏi)
Fragen werden geladen...
Welche grundlegenden Verhaltenspflichten normiert die Generalklausel des § 1 StVO für alle Verkehrsteilnehmer?
Điều khoản nền tảng (Generalklausel) tại Điều 1 StVO quy định những nghĩa vụ hành vi cơ bản nào đối với mọi người tham gia giao thông?
Wie unterscheidet § 1 Abs. 2 StVO rechtlich zwischen Schädigung, Gefährdung, Behinderung und Belästigung anderer Verkehrsteilnehmer?
Điều 1 Khoản 2 StVO phân biệt như thế nào về mặt pháp lý giữa gây thiệt hại, gây nguy hiểm, gây cản trở và làm phiền người khác?
Was folgt aus dem Gebot der gegenseitigen Rücksichtnahme (§ 1 StVO) für das eigene Vorfahrtsrecht?
Nguyên tắc tôn trọng và nhường nhịn lẫn nhau (Điều 1 StVO) có ý nghĩa như thế nào đối với quyền ưu tiên đi trước của bản thân?
Welcher Rangordnung folgen die Zeichen und Weisungen von Polizeibeamten im Straßenverkehr nach § 36 Abs. 1 StVO?
Hiệu lệnh và chỉ dẫn của Cảnh sát giao thông tuân theo thứ tự ưu tiên nào theo Điều 36 Khoản 1 StVO?
Was ordnet das gelbe Lichtsignal einer Ampel nach § 37 Abs. 2 Nr. 1 StVO an?
Tín hiệu đèn vàng của đèn giao thông quy định điều gì theo Điều 37 Khoản 2 Số 1 StVO?
Welche Grundregel gilt für die Handzeichen eines verkehrsregelnden Polizeibeamten auf der Kreuzung (§ 36 Abs. 2 StVO)?
Quy tắc cơ bản nào áp dụng cho hiệu lệnh tay của Cảnh sát điều tiết giao thông tại nút giao (Điều 36 Khoản 2 StVO)?
Welche Befugnisse haben Polizeibeamte bei Verkehrskontrollen nach § 36 Abs. 5 StVO?
Cảnh sát có những thẩm quyền gì khi kiểm tra giao thông theo Điều 36 Khoản 5 StVO?
Wer darf nach § 36a StVO verkehrsregelnde Zeichen und Weisungen bei Transportbegleitung erteilen?
Ai được phép ra hiệu lệnh và chỉ dẫn điều tiết giao thông khi hộ tống xe chở hàng siêu trường siêu trọng theo Điều 36a StVO?
Wie sind die Zeichen und Weisungen eines Transportbegleiters nach § 36a StVO zu befolgen?
Hiệu lệnh và chỉ dẫn của nhân viên hộ tống vận tải có giá trị pháp lý như thế nào theo Điều 36a StVO?
Was gilt nach § 36a Satz 2 StVO im Rangverhältnis zwischen Transportbegleitern und Polizeibeamten?
Thứ tự ưu tiên giữa hiệu lệnh của Cảnh sát và nhân viên hộ tống vận tải được quy định như thế nào theo Điều 36a Câu 2 StVO?
Wie müssen Sie sich an einer roten Ampel mit Grünpfeil-Schild (Zeichen 720) verhalten (§ 37 Abs. 2 Nr. 1 StVO)?
Bạn phải xử sự như thế nào tại cột đèn đỏ có biển báo mũi tên xanh (Biển 720 - Grünpfeil) theo Điều 37 Khoản 2 Số 1 StVO?
Welche Bedeutung haben Dauerlichtzeichen über einem Fahrstreifen nach § 37 Abs. 3 StVO?
Đèn tín hiệu điều khiển làn đường (Dauerlichtzeichen) phía trên mỗi làn xe có ý nghĩa gì theo Điều 37 Khoản 3 StVO?
Welche gesetzliche Rangfolge gilt an einer Kreuzung bei konkurrierenden Verkehrsregelungen (§ 39 Abs. 2 i.V.m. §§ 36, 37 StVO)?
Thứ tự hiệu lực ưu tiên nào theo luật định được áp dụng tại ngã tư khi có nhiều hình thức điều tiết giao thông cùng lúc?
Wo sind Zusatzzeichen nach § 39 Abs. 3 StVO angebracht und welche Funktion haben sie?
Biển phụ (Zusatzzeichen) được đặt ở đâu và có chức năng gì theo Điều 39 Khoản 3 StVO?
Welche verkehrsrechtliche Anforderung gilt nach der Rechtsprechung zu § 39 StVO für die Gültigkeit von Verkehrszeichen (Sichtbarkeitsgrundsatz)?
Yêu cầu pháp lý nào áp dụng đối với tính hiệu lực của biển báo giao thông theo án lệ của Điều 39 StVO (Nguyên tắc tầm nhìn - Sichtbarkeitsgrundsatz)?
Ab wo gelten Vorschriftzeichen nach § 41 Abs. 2 StVO und bis wohin ist ihre Anordnung grundsätzlich zu befolgen?
Biển báo hiệu lệnh/cấm (Vorschriftzeichen) bắt đầu có hiệu lực từ vị trí nào và kéo dài đến đâu theo Điều 41 Khoản 2 StVO?
Wann endet eine Geschwindigkeitsbeschränkung (Zeichen 274), die zusammen mit einem Gefahrzeichen (z. B. Baustelle oder Kurve) angebracht ist?
Biển hạn chế tốc độ (Biển 274) được gắn chung cùng một cột với biển báo nguy hiểm (ví dụ công trường hoặc khúc cua) sẽ hết hiệu lực khi nào?
Welche Verkehrsregeln gelten innerhalb einer Tempo-30-Zone (Zeichen 274.1 nach Anlage 2 zu § 41 StVO)?
Quy tắc giao thông nào áp dụng bên trong Khu vực giới hạn tốc độ 30 km/h (Khu vực Tempo-30, Biển 274.1)?
Welche Regelung gilt nach § 43 Abs. 1 und 2 StVO beim Zusammentreffen von gelben und weißen Fahrbahnmarkierungen an Baustellen?
Quy định nào áp dụng theo Điều 43 Khoản 1 và 2 StVO khi xuất hiện đồng thời cả vạch kẻ đường màu vàng và màu trắng tại khu vực công trường?
Welcher Regelabstand gilt für Leitpfosten auf gerader Straßenstrecke (§ 43 Abs. 3 StVO i.V.m. Anlage 4)?
Khoảng cách tiêu chuẩn giữa các cọc tiêu định hướng (Leitpfosten) trên đoạn đường thẳng là bao nhiêu mét theo Điều 43 Khoản 3 StVO?
Welche Bedeutung hat eine rot-weiß gestreifte Absperrschranke (Zeichen 600 nach Anlage 4 zu § 43 StVO)?
Rào chắn phong tỏa sọc đỏ-trắng (Biển 600 theo Phụ lục 4 Điều 43 StVO) có ý nghĩa gì?
Ein aufgestelltes Verkehrszeichen entspricht noch dem Design vor dem 1. Juli 1992. Behält es nach § 53 Abs. 2 Nr. 1 StVO seine rechtliche Gültigkeit?
Một biển báo giao thông được cắm vẫn mang hình thức thiết kế từ trước ngày 1 tháng 7 năm 1992. Biển này có giữ nguyên hiệu lực pháp lý theo Điều 53 Khoản 2 Số 1 StVO không?
Wann ist die geltende Neufassung der Straßenverkehrs-Ordnung (StVO) nach § 53 Abs. 1 StVO in Kraft getreten?
Bản sửa đổi có hiệu lực hiện hành của Luật Trật tự Giao thông Đường bộ Đức (StVO) đã có hiệu lực từ thời điểm nào theo Điều 53 Khoản 1 StVO?
Welche Rechtswirkung haben amtlich aufgestellte Verkehrszeichen als Allgemeinverfügung für Verkehrsteilnehmer?
Biển báo giao thông được cắm chính thức có hiệu lực pháp lý gì đối với người tham gia giao thông dưới dạng quyết định hành chính chung (Allgemeinverfügung)?
Welche gesetzlichen Bestimmungen gelten für die Benutzung der Hupe (Einrichtung für Schallzeichen) im Straßenverkehr?
Quy định nào áp dụng cho việc sử dụng còi xe (thiết bị phát tín hiệu âm thanh) trong giao thông?